Trung tâm tiếng Nhật Kosei - Nơi học tiếng Nhật tốt nhất tại Hà Nôi

122 từ vay mượn trong tiếng Nhật từ tiếng Pháp chi tiết nhất (P2)

Phần 2 của bài về 122 từ vựng tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Pháp sẽ giới thiệu các từ vựng gần gũi trong cuộc sống hơn đấy!

Cùng Kosei học tiếng Nhật với 122 từ mượn tiếng Pháp phổ biến nhất này nhé!

Học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề

 

>>> Đề thi chính thức JLPT N2 tháng 12/2018

>>> Ngữ pháp tiếng Nhật N4 bài 49: Tôn kính ngữ

 

122 từ vựng mượn từ tiếng Pháp (p2)

 

  1. アバンタイトル (avant-title): lời dẫn, lời mở đầu trước khi bắt đầu một chương trình, một bộ phim.
  2. アバンギャルド (avant-garde): sự tiên phong, cụ thể là những cá nhân hoặc tác phẩm mang tính thử nghiệm hoặc không chính thống trong nghệ thuât, văn hóa hoặc xã hội. Nó thường có đặc điểm phá cách, đổi mới trong thẩm mỹ, tư tưởng và thường khó được chấp nhận lúc đầu.
  3. アトリエ (atelier): xưởng tranh, xưởng thủ công (nơi gia công tác phẩm nghệ thuật)
  4. アール・ヌーヴォー (Art Nouveau): trường phái Tân nghệ thuật
  5. アンサンブル (ensemble): ban nhạc
  6. アンティーク (antique): đồ cổ, cổ vật
  7. エチュード (étude): trường học
  8. オブジェ (objet): đồ vật
  9. オマージュ (hommage)
  10. クレヨン (crayon): bút chì màu
  11. クロッキー (croquis): bản phác họa (thường là các mô hình tư thế người)
  12. コラージュ (collage): một kĩ thuật sử dụng nghệ thuật trực quan, sắp xếp và ghép các bức tranh, ảnh khác nhau lại thành nhằm tạo ra một tác phẩm mới.
  13. シャンソン (chanson): bài hát
  14. シュール (surréalisme): chủ nghĩa siêu thực
  15. タブロー (tableau): bức tranh, bức họa
  16. デッサン (dessin): bức tranh, việc vẽ tranh
  17. パ・ド・ドゥ  (pas de deux): điệu nhảy thực hiện bởi 2 diễn viên (Ballet)
  18. バレエ (ballet): môn múa ballet
  19. アップリケ (appliqué): loại hình kỹ thuật may vá trong đó các mảnh vải với hình dạng và hoa văn khác nhau được khâu hoặc dán lên một mảnh lớn hơn để tạo thành một bức tranh hoặc hoa văn.
  20. オートクチュール (haute couture): thời trang cao cấp
  21. ズボン (jupon): quần dài 
  22. パンタロン (pantalon): quần dài
  23. シュミーズ (chemise): áo sơ mi
  24. ブルゾン (blouson): áo khoác gió
  25. プレタポルテ (prêt-à-porter): quần áo may sẵn
  26. ベレー (béret): mũ bê rê, mũ nồi
  27. マヌカン (mannequin): ma-nơ-canh
  28. ルージュ (rouge=口紅): son môi
  29. サロペット (salopette): quần yếm
  30. ブティック (boutique): cửa hiệu
  31. アラカルト (à la carte): gọi món theo thực đơn
  32. アラモード (à la mode): (ăn mặc) hợp mốt, hợp thời trang
  33. オードブル (hors-d’œuvre): món khai vị
  34. カフェ (café): quán cà phê
  35. カフェ・オ・レ (café au lait): cà phê sữa
  36. グラタン (gratin): một kỹ thuật nấu ăn phổ biến của Pháp, thường sử dụng vụn bánh mì, phô mai nghiền, trứng hoặc bơ phủ lên một món ăn.
  37. グルメ (gourmet): người sành ăn
  38. クロワッサン (croissant): bánh sừng bò
  39. コンソメ (consommé): một loại súp (thường làm bằng cách trộn thịt và rau củ nghiền và lòng trắng trứng vào nước hầm xương...)
  40. トリュフ (truffe): nấm cục, nấm truffle
  41. ビュッフェ (buffet): tiệc đứng
  42. ブイヨン (bouillon): tên gọi chung của các loại nước dùng (thường là nước hầm xương)
  43. フォワグラ (foie gras): món gan ngỗng
  44. オムレツ (omelette): món trứng ốp
  45. バゲット (baguette): bánh mì Pháp
  46. ポタージュ (potage): món súp hầm hoặc cháo kiểu Pháp
  47. ポトフ (pot-au-feu): món bò hầm kiểu Pháp
  48. ムニエル (meunière): một phương pháp chế biến và xử lý món cá trong ẩm thực Pháp
  49. メニュー (menu): thực đơn
  50. ラタトゥイユ (ratatouille): món rau hầm
  51. レストラン (restaurant): nhà hàng
  52. ピーマン (piment): ớt
  53. フォン・ド・ヴォー (fond de veau): một loại nước sốt chuyên dùng cho các loại thịt
  54. ソムリエ・ソムリエール (Sommelier/Sommelière): nhân viên chuyên phục vụ rượu (thường là người quản lý, am hiểu và gợi ý các loại rượu) trong các nhà hàng
  55. エクレア (éclair): món bánh éclair
  56. クレープ (crêpe): bánh crêpe (bánh xèo kiểu Pháp)
  57. シュークリーム (choux à la crème): bánh xu kem
  58. スフレ (soufflé): món bánh soufflé
  59. タルト (tarte): tên gọi chung của các loại bánh tarte
  60. パティシエ・パティシエール (pâtissier/pâtissière): tiệm bánh ngọt
  61. パフェ (parfait): món tráng miệng gồm kem lạnh, kem tươi, hoa quả, bánh kẹo...
  62. プチフール (petit four): cách phục vụ các món tráng miệng hoặc khai vị cỡ nhỏ.
  63. マロン (marron): hạt dẻ, màu hạt dẻ
  64. ミルフィーユ (mille-feuille): bánh ngàn lớp

 

Cùng Nếu chưa học phần 1 thì xe tại đây nha: >>>122 từ vay mượn trong tiếng Nhật từ tiếng Pháp chi tiết nhất (P1)

TIN LIÊN QUAN
https://kosei.vn/nhung-cum-tu-long-gioi-tre-nhat-hay-dung-khi-giao-tiep-p1-n761.html
Đã khi nào bạn nghe tới Wakamono kotoba – 若者言葉 – Ngôn ngữ của giới...
https://kosei.vn/10-cau-noi-chuan-ban-trai-ngon-tinh-33-n2276.html
10 câu nói khiến các bạn nữ nghe xong là cứ phải đồ ầm ầm. Cùng Trung tâm tiếng Nhật...
https://kosei.vn/9-cau-khong-nen-noi-trong-tieng-nhat-phai-nam-long-n2240.html
Có câu "Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau", nếu...
https://kosei.vn/10-cau-tieng-nhat-ban-nen-noi-khi-den-muon-n2230.html
Ở Nhật, đến chỗ làm vào đúng giờ làm việc là không đủ, bạn cần phải có...
https://kosei.vn/nguoi-nhat-va-12-cau-noi-cua-mieng-quot-vo-thuong-vo-phat-quot-n2087.html
Thường ngày giao tiếp chúng ta thường hay buột miệng hay có thói quen nói những câu cửa...
https://kosei.vn/ban-da-biet-cach-mo-dau-cau-chuyen-bang-tieng-nhat-n2084.html
Bạn đã biết cách mở đầu câu chuyện bằng tiếng Nhật??? Hay chỉ đơn giản là bắt chuyện với...
https://kosei.vn/gioi-thieu-nghe-nghiep-bang-tieng-nhat-mo-rong-mo-ta-cong-viec-n2071.html
Cùng Trung tâm tiếng Nhật Kosei học cách giới thiệu công việc bằng tiếng Nhật nha!! Đặc biệt,...
https://kosei.vn/dua-ra-cuoc-hen-bang-tieng-nhat-n2067.html
Bạn muốn mời bạn gái đi chơi hay đơn giản chỉ là đi ăn, đi xem phim, .. nhưng không biết nói như...
https://kosei.vn/vi-to-trong-tieng-nhat-n2058.html
Giống như tiếng Việt, tiếng Nhật cũng có hệ thống vĩ tố kết thúc câu như “nhé”,...