Trung tâm tiếng Nhật Kosei - Nơi học tiếng Nhật tốt nhất tại Hà Nôi

Một số tính từ thông dụng trong tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, tính từ được chia làm 2 loại: Tính từ đuôi い và tính từ đuôi な. Trong bài viết này, trung tâm tiếng Nhật Kosei xin giới thiệu đến bạn đọc 80 tính từ cơ bản, thông dụng nhất.

Học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề

 

>>> Các tính từ chỉ cảm xúc, biểu lộ tâm trạng trong tiếng nhật

>>> Học tiếng Nhật qua truyện dân gian: Cá mập ăn thịt và thầy tu y sĩ

 

 

Một số tính từ thông dụng trong tiếng Nhật
 

Một số tính từ thông dụng trong tiếng Nhật

 

Tính từ đuôi い:

  1. 大きい (おおきい): to, lớn.     ><      小さい (ちいさい): nhỏ.

  2. 新しい (あたらしい): mới.       ><       古い (ふるい): cũ.
     

  3. 良い (いい/よい): tốt.            ><        悪い (わるい): xấu.

  4. 暑い/熱い (あつい): nóng.
     

  5. 寒い (さむい): lạnh, rét (nói về thời tiết).

  6. 冷たい (つめたい): lạnh, buốt (nói về cảm giác).
     

  7. 難しい (むずかしい): khó.      ><       易しい (やさしい): dễ.

  8. 高い (たかい): cao, đắt.
     

  9. 安い (やすい): rẻ.

  10. 低い (ひくい): thấp.
     

  11. 面白い (おもしろい): thú vị.

  12. 美味しい (おいしい): ngon.
     

  13. 忙しい (いそがしい): bận rộn.

  14. 楽しい (たのしい): vui.
     

  15. 近い (ちかい): gần.             ><        遠い (とおい): xa.

  16. 早い (はやい): nhanh.       ><         遅い (おそい): chậm.
     

  17. 多い (おおい): nhiều.         ><          少ない (少ない): ít.

  18. 暖かい (あたたかい): ấm áp.
     

  19. 涼しい (すずしい): mát mẻ.

  20. 甘い (あまい): ngọt.
     

  21. 辛い (からい): cay.

  22. 重い (おもい): nặng.           ><         軽い (かるい): nhẹ.
     

  23. 寂しい (さびしい): buồn, cô đơn.

  24. 広い (ひろい): rộng            ><         狭い (せまい): hẹp.
     

  25. 若い (わかい): trẻ.

  26. 長い (ながい): dài        ><        短い (みじかい): ngắn.
     

  27. 明るい (あかるい): sáng      ><        暗い (くらい): tối.

  28. 危ない (あぶない): nguy hiểm.
     

  29. 眠い (ねむい): buồn ngủ.

  30. 弱い (よわい): yếu        ><        強い (つよい): mạnh.
     

  31. 優しい (やさしい): hiền, dịu dàng.

  32. 偉い (えらい): tài giỏi, xuất chúng.
     

  33. おかしい: kỳ quặc.

  34. うるさい: ồn ào.
     

  35. 細い (ほそい): gầy, ốm.      ><      太い (ふとい): béo, mập.

  36. 正しい (ただしい): đúng, chính xác.
     

  37. 珍しい (めずらしい): hiếm có.

  38. 硬い (かたい): cứng       ><      軟らかい (やわらかい): mềm.
     

  39. 汚い (きたない): dơ, bẩn.

  40. うれしい: vui sướng.       ><       悲しい (かなしい): đau buồn.
     

  41. 恥ずかしい (はずかしい): ngại ngùng, mắc cỡ.

  42. かわいい: dễ thương, xinh xắn.
     

  43. 厚い (あつい): dày        ><       薄い (うすい): mỏng.

  44. うまい: ngon, giỏi          ><        まずい: dở.
     

  45. つまらない: nhàm chán.

  46. 細かい (こまかい): nhỏ, tinh tế.
     

  47. ひどい: dữ dội, kinh khủng.

  48. 怖い (こわい): đáng sợ, ghê gớm.
     

  49. 厳しい (きびしい): nghiêm khắc, khắc nghiệt.

  50. 美しい (うつくしい): đẹp.

 

Tính từ đuôi な:

  1. ハンサム: đẹp trai.

  2. 綺麗 (きれい): đẹp, sạch.
     

  3. 静か (しずか): yên tĩnh.       ><       賑やか (にぎやか): ồn ào.

  4. 有名 (ゆうめい): nổi tiếng.
     

  5. 親切 (しんせつ): thân thiết.

  6. 元気 (げんき): khỏe mạnh.
     

  7. 暇 (ひま): rảnh rỗi.

  8. 便利 (べんり): tiện lợi.
     

  9. 素敵 (すてき): đẹp, tuyệt vời.

  10. 好き (すき): thích.         ><       嫌い (きらい): ghét.
     

  11. 上手 (じょうず): giỏi, tốt.       ><        下手 (へた): kém, yếu.

  12. 大変 (たいへん); vất vả.
     

  13. 大切 (たいせつ): quan trọng, quý giá.

  14. 大丈夫 (だいじょうぶ): không sao, không có vấn đề gì.
     

  15. 無理 (むり): vô lý.

  16. 無駄 (むだ): lãng phí.
     

  17. 不便 (ふべん): bất tiện.

  18. 真面目 (まじめ): nghiêm túc, nghiêm chỉnh.
     

  19. 熱心 (ねっしん): nhiệt tình.

  20. 心配 (しんぱい): lo lắng.
     

  21. 十分 (じゅうぶん): đủ.

  22. 楽 (らく): nhàn rỗi.
     

  23. 危険 (きけん): nguy hiểm.

  24. 必要 (ひつよう): cần thiết.
     

  25. 丈夫 (じょうぶ): bền chắc, vạm vỡ.

  26. 変 (へん): kỳ lạ.
     

  27. 幸せ(しあわせ): hạnh phúc.

  28. 安全(あんぜん): an toàn.
     

  29. 丁寧(ていねい): lịch sự, cẩn thận.

  30. 元気 (げんき): khỏe mạnh.

 

Với 80 tính từ cơ bản này, bạn sẽ có thể nói hoặc viết những câu dài hơn và có ý nghĩa hơn. Chúc các bạn học tốt.

Bài học sau giúp bạn biết cách chuyển tính từ thành danh từ, tìm hiểu cùng Trung tâm tiếng Nhật Kosei nha: >>> 4 cách chuyển tính từ thành danh từ trong tiếng Nhật

Này, việc học tiếng Nhật của bạn đang gặp vấn đề đúng không? Có thể bạn sẽ tự tìm được câu trả lời cho mình ở đây...

DMCA.com Protection Status

TIN LIÊN QUAN
https://kosei.vn/phan-biet-va-mot-cach-de-dang-nho-lau-nhat-n2449.html
Phân biệt ゆっくり và のんびり đều có nghĩa là 'thong thả, thoải mái', có bạn...
https://kosei.vn/tu-vung-tieng-nhat-chuyen-nganh-xay-dung-mo-rong-p1-n2124.html
Có rất nhiều bạn yêu cầu Trung tâm tiếng Nhật Kosei mở rộng thêm từ vựng tiếng Nhật chuyên...
https://kosei.vn/tu-vung-tieng-nhat-chu-de-che-bai-n2098.html
Người Nhật luôn dùng những ngôn từ để khen và động viên đối phương, bên cạnh...
https://kosei.vn/moi-nhat-tong-hop-tu-vung-tieng-nhat-katakana-n5-n2091.html
Các bạn học tiếng Nhật thường hay bỏ qua việc học các từ vựng Katakana, điều này cực kỳ nguy...
https://kosei.vn/hoc-kanji-n3-thuong-xuat-hien-trong-tin-tuc-va-bao-phan-i-n2083.html
Hôm nay cùng Trung tâm tiếng Nhật Kosei học từ vựng Kanji N3 thường xuất hiện trong tin tức và...
https://kosei.vn/tu-vung-tieng-nhat-katakana-chu-de-thong-tin-may-tinh-n2046.html
Hôm nay cùng Trung tâm tiếng Nhật Kosei học tiếp phần từ vựng tiếng Nhật Katakana chủ đề...
https://kosei.vn/tu-vung-chuyen-dung-khi-lam-ho-so-sang-nhat-ban-n2042.html
Nếu bạn đang có ý định làm hồ sơ xuất cảnh sang Nhật Bản vì bất cứ lý do gì,...
https://kosei.vn/43-tu-vung-tieng-nhat-chu-de-mua-sam-cua-nu-gioi-n2023.html
Nếu bạn là tín đồ yêu thích shopping, cuồng mua sắm thì còn chờ đợi gì nữa,...
https://kosei.vn/tu-vung-chu-de-lien-quan-den-con-lon-n2000.html
あけましておめでとうございます。今年もよろしくお願いします。 Vậy là năm 2018 đã khép lại...