Trang chủ / Thư viện / Học Kanji / Học Kanji theo bộ / Từ vựng Kanji liên quan đến “Nam” (男)
Học Kanji theo bộ

Từ vựng Kanji liên quan đến “Nam” (男)

Thứ Tư, 03 Tháng Năm 2023
0/5 - (0 bình chọn)

Từ vựng Kanji liên quan đến “Nam” (男) có nghĩa là con trai, mang ý nghĩa này có thể kết hợp với nhiều từ khác: 男性~ だんせい: Giới tính nam, 男の子~ おとこのこ: Cậu bé.... Cùng Trung tâm tiếng Nhật Kosei học 40 từ vựng Kanji liên quan đến “Nam” (男) nhé! 

Từ vựng Kanji liên quan đến “Nam” (男)

 

từ vựng kanji liên quan đến nam 男

 

1

おとこ

Nam, con trai

2

男性

だんせい

Giới tính nam

3

男の子

おとこのこ

Cậu bé

4

男子

だんし

Con trai trẻ

5

男女

だんじょ

Nam nữ

6

男優

だんゆう

Diễn viên nam

7

男らしい

 

男性的

男っぽい

おとこらしい

 

だんせいてき

おとこっぽい

Nam tính

8

男装

だんそう

Nam trang, mặc trang phục con trai

9

男手

おとこで

Nhân lực nam

10

男やもめ

おとこやもめ

Người góa vợ

11

男物

おとこもの

Đồ của con trai

12

男勝り

おとこまさり

Cứng rắn, mạnh mẽ

13

男爵

だんしゃく

Nam tước

14

男女同権

だんじょどうけん

Quyền nam nữ bình đẳng

15

男児

だんじ

Đứa con trai

16

男泣き

おとこなき

Giọt nước mắt đàn ông

17

男尊女卑

だんそんじょひ

Trọng nam khinh nữ

18

男声

だんせい

Giọng nam

19

男性差別

だんせいさべつ

Phân biệt nam giới

20

男女格差

だんじょかくさ

Phân chia nam nữ

21

男女比

だんじょひ

Tỉ lệ nam nữ

22

男子用

だんしよう

Dành cho nam

23

男囚

だんしゅう

Phạm nhân nam

24

男子生徒

だんしせいと

Nam sinh

25

男兄弟

おとこきょうだい

Anh em trai

26

男の節句

おとこのせっく

Ngày bé trai (ngày 5 tháng 5)

27

男性上位

だんせいじょうい

Nam giới thống trị

28

男女関係

だんじょかんけい

Quan hệ nam nữ

29

男山

おとこやま

Ngọn núi gồ ghề

30

男便所

おとこべんじょ

Toilet nam

31

男性雑誌

だんせいざっし

Tạp chí đàn ông

32

男風呂

おとこぶろ

Phòng tắm nam

33

男子禁制

だんしきんせい

Cấm con trai

34

男神

おがみ

Nam thần

35

男同士

おとこどうし

Con trai với nhau

36

男女共同参画社会

だんじょきょうどうさんかくしゃかい

Xã hội công bằng giới tính

37

男に二言はない

おとこににごんはない

Đàn ông không nói hai lời

38

善男善女

ぜんなんぜんにょ

Thiện nam thiện nữ

39

男は度胸女は愛敬

おとこはどきょうおんなはあいきょう

Con trai mạnh mẽ, con gái hiền dịu

40

男女格差指数

だんじょかくさしすう

Chỉ số cách biệt giới tính

Cùng học thêm về trạng từ tiếng Nhật cùng Trung tâm tiếng Nhật Kosei nha: 

>>> 50 trạng từ thường dùng trong tiếng Nhật

>>> Khóa học N3 Online

>>> Những từ vựng Kanji liên quan đến “Gia” (家)

>>> Từ láy thường dùng trong tiếng Nhật (Phần 1)

Để lại Đánh giá
Đánh giá*
Họ tên *
Email *
Bài viết mới
Chọn bài viết hiển thị